拼
甘肃
HSK7-9n, nlocal 0 · Lv.1
gānsù
Cam Túc; tỉnh Cam Túc
Gansu (Province)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我喜欢甘肃的风景。
Wǒ xǐhuān Gānsù de fēngjǐng.
≈HSK4
Tôi thích phong cảnh của Cam Túc.
I like the scenery of Gansu.
甘肃有丰富的文化。
Gānsù yǒu fēngfù de wénhuà.
≈HSK4
Cam Túc có văn hóa phong phú.
Gansu has a rich culture.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分