拼
甘蔗
HSK1n 0 · Lv.1
ɡānzhe
mía; cây mía
sugarcane
漢越 cam giá
例句
Câu ví dụ免费例句
我喜欢喝甘蔗汁。
Wǒ xǐhuān hē gānzhe zhī.
≈HSK5
Tôi thích uống nước mía.
I like to drink sugarcane juice.
我喜欢喝甘蔗汁。
Wǒ xǐhuān hē gānzhèzhī.
≈HSK5
Tôi thích uống nước mía.
I like to drink sugarcane juice.
第一代生物燃料以可食用作物为原料,如玉米、大豆、甘蔗等。
≈HSK6
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分