WinHSK

甘露

HSK7-9n
0 · Lv.1
ɡānlù

cam lồ; cam lộ; sương; sương ngọt (ví điềm lành)

Chinese artichoke [ 相关词条 ] 甘露醇 [名] [生化] mannitol 甘露糖 [名] [生化] mannitose; mannose

漢越 cam lộ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 甜美的露水
  2. 越南地名属于广治省份
义项 nHSK7-9

cam lồ; cam lộ; sương; sương ngọt (ví điềm lành)

甜美的露水

义项 nHSK7-9

Cam Lộ (thuộc tỉnh Quảng Trị)

越南地名属于广治省份

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50