WinHSK

甚为

HSK4adv
0 · Lv.1
shènwéi

cực kì

very; extremely 甚为 亲密 be quite intimate 甚为 高兴/恼火 be very happy/angry 甚为 得意 be very much pleased with oneself 甚为 不安 be most concerned

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan