拼
甚么
HSK4pro 0 · Lv.1
shènme
gì; cái gì (biến thể của 什么)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 意思是 “什么”;用于询问事物;情况等
等级
义项 ①pro≈HSK4
gì; cái gì (biến thể của 什么)
意思是 “什么”;用于询问事物;情况等
免费例句
今天你们想吃什么?
Jīntiān nǐmen xiǎng chī shénme?
≈HSK1
Nay mọi người muốn ăn gì?
What do you want to eat today?
他们正在说什么呢?
Tāmen zhèngzài shuō shénme ne?
≈HSK2
Bọn họ đang nói cái gì vậy?
What are they talking about?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分