WinHSK

甚至

HSK4conj
0 · Lv.1
shènzhì

thậm chí; ngay cả; đến nỗi; hơn nữa

漢越 thậm chí

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 连词,提出突出的事例 (有更进一层的意思) 也说甚至于或甚而至于
  2. 强调突出的事例,后面常与“都”“也”配合
义项 conjHSK4

thậm chí; ngay cả; đến nỗi; hơn nữa

连词,提出突出的事例 (有更进一层的意思) 也说甚至于或甚而至于

免费例句

事情很难,甚至做不了。

Shìqíng hěn nán, shènzhì zuò bù liǎo.

HSK4

Việc này rất khó, thậm chí không làm nổi.

The task is so difficult that it can't even be done.

风很大,甚至把树都吹倒了。

Fēng hěn dà, shènzhì bǎ shù dōu chuī dǎo le.

HSK4

Gió rất mạnh, thậm chí thổi đổ cả cây.

The wind was so strong that it even blew down trees.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 advHSK4

thậm chí; ngay cả; đến mức

强调突出的事例,后面常与“都”“也”配合

免费例句

他忙得甚至好几个晚上没睡觉。

Tā máng de shènzhì hǎo jǐ gè wǎnshang méi shuìjiào.

HSK4

Anh ấy bận đến mức thậm chí mấy đêm liền không ngủ.

He was so busy that he didn't sleep for several nights.

他紧张得甚至手心都出汗了。

Tā jǐnzhāng de shènzhì shǒuxīn dōu chūhàn le.

HSK4

Anh ấy lo lắng đến mức lòng bàn tay đổ mồ hôi.

He was so nervous that even his palms were sweating.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50