WinHSK

甜品

HSK5n
0 · Lv.1
tiánpǐn

đồ ngọt; món tráng miệng

sweetmeats; dessert

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 饭后果品
义项 nHSK5

đồ ngọt; món tráng miệng

饭后果品

免费例句

晚餐后我们吃甜品。

Wǎncān hòu wǒmen chī tiánpǐn.

HSK4

Sau bữa tối, chúng tôi ăn đồ ngọt.

After dinner, we eat dessert.

莲子可以用来做甜品。

Liánzǐ kěyǐ yòng lái zuò tiánpǐn.

HSK4

Hạt sen có thể dùng làm món tráng miệng.

Lotus seeds can be used to make desserts.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan