WinHSK

甜头

HSK7-9n
0 · Lv.1
tiántou

vị ngọt; vị ngon ngọt

good; benefit (as an inducement)

漢越 điềm đầu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (甜头儿) 微甜的味道;泛指好吃的味道
  2. 好处;利益
义项 nHSK7-9

vị ngọt; vị ngon ngọt

(甜头儿) 微甜的味道;泛指好吃的味道

义项 nHSK7-9

lợi ích; lợi lộc

好处;利益

免费例句

他为了甜头不择手段。

Tā wèile tiántou bùzé shǒuduàn.

HSK6

Anh ta theo đuổi lợi lộc bằng mọi cách.

He will stop at nothing to gain benefits.

这个方法有不少甜头。

Zhège fāngfǎ yǒu bù shǎo tiántou.

HSK6

Phương pháp này có nhiều lợi ích.

This method has many benefits.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50