拼
甜瓜
HSK3n 0 · Lv.1
tiánguā
cây dưa lưới
muskmelon; sweet melon
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一年生草本植物,茎蔓生,有软毛,叶子卵圆形或肾脏形,花黄色。果实通常长椭圆形,表面光滑,有香气,味甜,可以吃
- 这种植物的果实,也叫香瓜
等级
义项 ①n≈HSK3
cây dưa lưới
一年生草本植物,茎蔓生,有软毛,叶子卵圆形或肾脏形,花黄色。果实通常长椭圆形,表面光滑,有香气,味甜,可以吃
免费例句
甜瓜生长在热带地区。
Tiánguā shēngzhǎng zài rèdài dìqū.
≈HSK5
Cây dưa lưới phát triển ở khu vực nhiệt đới.
Melons grow in tropical regions.
甜瓜的花朵在夏季盛开。
Tiánguā de huāduǒ zài xiàjì shèngkāi.
≈HSK5
Hoa của cây dưa lưới nở vào mùa hè.
Melon flowers bloom in summer.
义项 ②n≈HSK3
dưa lưới; quả dưa lưới
这种植物的果实,也叫香瓜
免费例句
夏天,我们经常吃甜瓜来解渴。
Xiàtiān, wǒmen jīngcháng chī tiánguā lái jiěkě.
≈HSK4
Vào mùa hè, chúng tôi thường ăn dưa lưới để giải khát.
In summer, we often eat melons to quench our thirst.
甜瓜富含水分和维生素。
Tiánguā fùhán shuǐfèn hé wéishēngsù.
≈HSK5
Dưa lưới giàu nước và vitamin.
Melons are rich in water and vitamins.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分