拼
甜睡
HSK3v 0 · Lv.1
tiánshuì
ngủ ngon; ngủ say
sleep soundly; be fast asleep
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他在床上睡得很甜。
Tā zài chuáng shàng shuì de hěn tián.
≈HSK3
Anh ấy đã ngủ say trên giường.
He slept soundly in bed.
他在沙发上甜睡。
Tā zài shāfā shàng tiánshuì.
≈HSK4
Anh ấy ngủ say trên ghế sofa.
He is sleeping soundly on the sofa.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分