WinHSK

甜美

HSK7-9adj
0 · Lv.1
tiánměi

ngọt; ngọt ngào

happy; pleasant; refreshing 甜美 地睡一觉 have a sound/fast sleep 甜美 的爱情 sweet love 音色 甜美 have a sweet voice 生活 甜美 lead a sweet/happy life

漢越 điềm mĩ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 甜而可口
  2. 形容感觉愉快;舒适;美好
义项 adjHSK7-9

ngọt; ngọt ngào

甜而可口

免费例句

山竹的果肉非常甜美。

Shānzhú de guǒròu fēicháng tiánměi.

HSK4

Thịt quả măng cụt rất ngon ngọt.

The flesh of mangosteen is very sweet and delicious.

这个水果味道甜美。

Zhège shuǐguǒ wèidào tiánměi.

HSK5

Trái cây này có vị ngọt.

This fruit tastes sweet.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK7-9

vui vẻ; vui sướng; thoải mái; vui tươi; tốt đẹp; tươi đẹp

形容感觉愉快;舒适;美好

免费例句

他们度过了甜美的时光。

Tāmen dùguò le tiánměi de shíguāng.

HSK5

Họ đã trải qua thời gian tốt đẹp.

They spent a sweet time.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50