WinHSK

甜蜜

HSK7-9adj
0 · Lv.1
tiánmì

ngọt ngào; hạnh phúc; vui tươi

漢越 điềm mật

例句

Câu ví dụ
免费例句

他们的爱情生活非常甜蜜。

Tāmen de àiqíng shēnghuó fēicháng tiánmì.

HSK5

Cuộc sống tình yêu của họ rất ngọt ngào.

Their love life is very sweet.

每天都有大把最新口味的巧克力可以吃,还能领着一年十几万的丰厚薪水,这就是王先生所从事的世界上“最甜蜜”的工作。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50