拼
生厌
HSK4v 0 · Lv.1
shēngyàn
nhàm chán
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- boring
- cloying
- fed up
- irritating
- tedious
- to disgust
- to pall
- đâm chán
- 感觉到烦躁
等级
义项 ①v≈HSK4
nhàm chán
boring
义项 ②v≈HSK4
che đậy
cloying
义项 ③v≈HSK4
chán
fed up
义项 ④v≈HSK4
khó chịu
irritating
义项 ⑤v≈HSK4
tẻ nhạt
tedious
义项 6v≈HSK4
ghê tởm
to disgust
义项 7v≈HSK4
để pall
to pall
义项 8v≈HSK4
đâm chán
đâm chán
义项 9v≈HSK4
phát phiền
感觉到烦躁
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分