WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
生命
HSK4
n
0 · Lv.1
shēngmìng
sinh mạng; tính mạng; sự sống
漢越 sinh mệnh
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
无生命
wú shēng mìng
HSK4
trơ ra
生命力
shēngmìnglì
HSK6
sức sống
生命线
shēngmìngxiàn
HSK7-9
mạch sống; huyết mạch; nguồn sống; con đường sống (thường dùng với nghĩa trừu tượng)
生命体征
shēng mìng tǐ zhēng
HSK5
các dấu hiệu sinh tồn
生命危险
shēng mìng wēi xiǎn
HSK4
Đe dọa tính mạng, nguy hiểm đến tính mạng
生命周期
shēng mìng zhōu qī
HSK6
vòng đời; chu kỳ sống
生命科学
shēng mìng kē xué
HSK4
khoa học sự sống
生命维持
shēng mìng wéi chí
HSK5
duy trì sự sống; sự duy trì sự sống; bảo vệ sự sống
生命迹象
shēng mìng jì xiàng
HSK7-9
dấu hiệu của sự sống
查词
复习
真题
工具
我的