拼
生命
HSK4n 0 · Lv.1
shēngmìng
sinh mạng; tính mạng; sự sống
漢越 sinh mệnh
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 它不仅涉及生物的存在和活动,还包含了人类的生活经历、价值以及各种事物的存续和发展的关键要素
等级
义项 ①n≈HSK4
sinh mạng; tính mạng; sự sống
它不仅涉及生物的存在和活动,还包含了人类的生活经历、价值以及各种事物的存续和发展的关键要素
免费例句
没有水就没有生命的存在。
≈HSK3
他小女儿的生命垂危。
Tā xiǎo nǚ'ér de shēngmìng chuíwēi.
≈HSK4
Con gái út của anh ấy đang nguy kịch.
His youngest daughter's life is in critical danger.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分