拼
生技
HSK4n 0 · Lv.1
shēngjì
kỹ thuật; công nghệ sinh học
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 生物科技、生物工程
等级
义项 ①n≈HSK4
kỹ thuật; công nghệ sinh học
生物科技、生物工程
免费例句
他在生物科技公司工作五年了。
Tā zài shēngwù kējì gōngsī gōngzuò wǔ nián le.
≈HSK5
Anh ấy đã làm việc trong công ty công nghệ sinh học 5 năm.
He has worked at a biotech company for five years.
这家公司专注于生物技术研究。
Zhè jiā gōngsī zhuānzhù yú shēngwù jìshù yánjiū.
≈HSK5
Công ty này chuyên nghiên cứu công nghệ sinh học.
This company focuses on biotechnology research.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分