WinHSK

生擒

HSK1v
0 · Lv.1
shēngqín

bắt sống (địch, giặc)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 活捉 (敌人、盗匪等)
义项 vHSK1

bắt sống (địch, giặc)

活捉 (敌人、盗匪等)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan