拼
生涩
HSK7-9adj 0 · Lv.1
shēngsè
trúc trắc; không lưu loát (từ ngữ, văn tự...)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (言词、文字等) 不流畅,不纯熟
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
trúc trắc; không lưu loát (từ ngữ, văn tự...)
(言词、文字等) 不流畅,不纯熟
免费例句
“涩”要有一定的度,如果感觉“生涩”,则说明这款酒的单宁还需要时间来调和。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分