WinHSK

生病

HSK1v
0 · Lv.1
shēngbìng

sinh bệnh, phát bệnh, bị ốm

漢越 sinh bệnh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (人体或动物体) 发生疾病
义项 vHSK1

sinh bệnh, phát bệnh, bị ốm

免费例句

他生病了,今天没来上课。

Tā shēngbìng le, jīntiān méi lái shàngkè.

HSK2

Cậu ta bị ốm rồi, hôm nay không đi học.

He is sick and didn't come to class today.

他因为生病没来上班。

tā yīn wèi shēng bìng méi lái shàng bān

HSK3

Vì bị ốm nên anh ấy không đi làm.

He didn't come to work because he was sick.

他生病了,要不明天去看他吧?

Tā shēngbìng le, yàobù míngtiān qù kàn tā ba?

HSK3

Anh ấy ốm rồi, hay là mai đi thăm anh ấy nhé?

He is sick. How about we go see him tomorrow?

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan