拼
生硬
HSK7-9adj 0 · Lv.1
shēngyìng
gượng gạo; không tự nhiên; không thuần thục
漢越 sanh ngạnh
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 勉强做的;不自然;不熟练
- 不柔和;不细致
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
gượng gạo; không tự nhiên; không thuần thục
勉强做的;不自然;不熟练
免费例句
他的微笑看起来有点生硬。
Tā de wēixiào kàn qǐlái yǒudiǎn shēngyìng.
≈HSK5
Nụ cười của anh ấy trông có chút gượng gạo.
His smile looks a bit stiff.
他学外语时说话很生硬。
tā xué wài yǔ shí shuō huà hěn shēng yìng
≈HSK5
Khi anh ấy học ngoại ngữ, nói chuyện rất gượng gạo.
When he learns a foreign language, his speech is very stiff.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK7-9
cứng nhắc; cứng đờ; máy móc
不柔和;不细致
免费例句
他的语气十分生硬。
Tā de yǔqì shífēn shēngyìng.
≈HSK6
Giọng điệu của anh ấy rất cứng nhắc.
His tone was very harsh.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分