拼
生肖
HSK5n 0 · Lv.1
shēngxiào
cầm tinh; con giáp
漢越 sanh tiếu
例句
Câu ví dụ免费例句
你知道自己的生肖吗?
Nǐ zhīdào zìjǐ de shēngxiào ma?
≈HSK5
Bạn có biết con giáp của mình không?
Do you know your Chinese zodiac sign?
我喜欢关于生肖的艺术作品。
Wǒ xǐhuan guānyú shēngxiào de yìshù zuòpǐn.
≈HSK5
Tôi thích các tác phẩm nghệ thuật về con giáp.
I like artworks about the Chinese zodiac.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分