拼
生辰
HSK7-9n 0 · Lv.1
shēngchén
sinh nhật; ngày sinh
date of birth; birthday [ 相关词条 ] 生辰八字 [名] Eight Characters used in fortune telling, etc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 生日
等级
义项 ①n≈HSK7-9
sinh nhật; ngày sinh
生日
免费例句
他的生辰是农历五月初八。
Tā de shēngchén shì nónglì wǔ yuè chū bā.
≈HSK6
Ngày sinh của ông ấy là 8 tháng 5 âm lịch.
His birthday is the eighth day of the fifth lunar month.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分