拼
用功
HSK6v, adj 0 · Lv.1
yònggōng
cần cù; cố gắng; chăm chỉ; cặm cụi; chịu khó (học tập)
hardworking; diligent; studious; industrious 极其 用功 be extraordinarily/exceedingly diligent 用功 的学生 hard-working/diligent student
漢越 dụng công
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 努力学习
- 用的功夫多,花的力气多
等级
义项 ①v≈HSK6
cần cù; cố gắng; chăm chỉ; cặm cụi; chịu khó (học tập)
努力学习
免费例句
她为了考试用功复习。
Tā wèile kǎoshì yònggōng fùxí.
≈HSK4
Cô ấy đã chăm chỉ ôn tập vì kỳ thi.
She studied hard for the exam.
我希望你能更加用功。
wǒ xīwàng nǐ néng gèngjiā yònggōng.
≈HSK4
Tôi hy vọng bạn có thể chăm chỉ hơn.
I hope you can work harder.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK6
mất sức; tốn thời gian
用的功夫多,花的力气多
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分