拼
用劲
HSK6v 0 · Lv.1
yònɡjìn
ra sức; cố gắng; ráng sức, dùng hết sức
漢越 dụng kình
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用力
等级
义项 ①v≈HSK6
ra sức; cố gắng; ráng sức, dùng hết sức
用力
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
ra sức; cố gắng; ráng sức, dùng hết sức
ra sức; cố gắng; ráng sức, dùng hết sức
用力