WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
用户
HSK5
n
0 · Lv.1
yònghù
người dùng; khách hàng; người sử dụng; người tiêu dùng
漢越 dụng hộ
字解构
Phân tích chữ
用
yòng
HSK3
dùng; sử dụng
户
hù
HSK4
cửa; cửa ngõ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
用户名
yòng hù míng
HSK5
tên tài khoản; tên người dùng
用户线
yòng hù xiàn
HSK5
Đường dây người dùng
最终用户
zuì zhōng yòng hù
HSK5
end user
权限用户
quán xiàn yòng hù
HSK7-9
quyền người sử dụng
用户界面
yòng hù jiè miàn
HSK5
giao diện người dùng
终端用户
zhōng duān yòng hù
HSK7-9
người dùng cuối cùng
查词
复习
真题
工具
我的