拼
甩卖
HSK7-9v 0 · Lv.1
shuǎimài
bán phá giá; bán đổ bán tháo; bán hàng xôn; bán lỗ vốn
markdown/reduction sale
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他们决定低价甩卖库存。
tāmen juédìng dījià shuǎimài kùcún.
≈HSK6
Họ quyết định bán phá giá hàng tồn kho.
They decided to sell off the inventory at low prices.
甩卖的商品通常很便宜。
Shuǎimài de shāngpǐn tōngcháng hěn piányi.
≈HSK6
Hàng bán tháo thường rất rẻ.
Goods on clearance sale are usually very cheap.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分