拼
甩开
HSK7-9v 0 · Lv.1
shuǎikāi
bỏ; vứt bỏ; loại bỏ; rời khỏi; thoát khỏi
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她努力甩开不好的情绪。
Tā nǔlì shuǎikāi bù hǎo de qíngxù.
≈HSK5
Cô ấy cố gắng thoát khỏi cảm xúc tiêu cực.
She tried to shake off her negative emotions.
我必须甩开这些念头。
wǒ bìxū shuǎikāi zhèxiē niàntou.
≈HSK5
Tôi phải bỏ đi những ý nghĩ này.
I must get rid of these thoughts.
他生气地甩开了她的手。
Tā shēngqì de shuǎikāi le tā de shǒu.
≈HSK5
Anh ấy tức giận buông tay cô ấy ra.
He angrily shook off her hand.
他突然甩开对方的手。
tā tūrán shuǎikāi duìfāng de shǒu.
≈HSK5
Anh ấy bất ngờ buông tay đối phương.
He suddenly shook off the other person's hand.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分