拼
甩掉
HSK7-9v 0 · Lv.1
shuǎidiào
bỏ; bỏ đi; từ bỏ; cắt đuôi
get rid of; cast/shake/throw off 甩掉 尾巴 shake/throw off a tail 甩掉 包袱 cast off a burden; get a load off one's back
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他把追踪者都甩掉了。
Tā bǎ zhuīzōng zhě dōu shuǎidiào le.
≈HSK5
Anh ta đã cắt đuôi tất cả những kẻ theo dõi.
He shook off all the pursuers.
你是在说要甩掉我吗?
nǐ shì zài shuō yào shuǎidiào wǒ ma?
≈HSK5
Cậu đang nói muốn bỏ mình à?
Are you saying you want to dump me?
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分