WinHSK

甩锅

HSK7-9v
0 · Lv.1
shuǎiguō

đổ lỗi; đổ trách nhiệm (lên người khác)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指将自身过错或责任转嫁给他人的行为,常见于职场、政治及人际关系中
义项 vHSK7-9

đổ lỗi; đổ trách nhiệm (lên người khác)

指将自身过错或责任转嫁给他人的行为,常见于职场、政治及人际关系中

免费例句

他善于甩锅,推卸责任来保护自己。

tā shànyú shuǎiguō, tuīxiè zérèn lái bǎohù zìjǐ.

HSK6

Anh ta giỏi đổ lỗi để tự bảo vệ mình.

He is good at shifting blame to protect himself.

这事儿没人能给谁甩锅。

Zhè shìr méi rén néng gěi shuí shuǎiguō.

HSK6

Chuyện này không ai đổ lỗi cho ai được.

No one can shift the blame onto anyone else for this matter.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan