WinHSK

田中

HSK6n
0 · Lv.1
tiánzhōng

Tanaka (họ Nhật Bản)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 日本姓氏
义项 nHSK6

Tanaka (họ Nhật Bản)

日本姓氏

免费例句

田中是我的好朋友。

Tiánzhōng shì wǒ de hǎo péngyou.

HSK1

Tanaka là bạn tốt của tôi.

Tanaka is my good friend.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50