WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
田中角荣
HSK6
n
0 · Lv.1
tián
zhōng
jiǎo
róng
Tanaka Kakuei
漢越
字解构
Phân tích chữ
田
tián
HSK6
ruộng
中
zhōng
多音
HSK1
trong, bên trong, trung
角
jiǎo
多音
HSK3
sừng / tù; kèn (nhạc cụ cổ xưa của quân đội, thường làm từ sừng thú)
荣
róng
HSK5
phồn vinh; hưng thịnh; phồn thịnh
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的