WinHSK

田径

HSK6n
0 · Lv.1
tiánjìng

điền kinh

漢越 điền kính

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 田径是指田赛和径赛的统称,是一种综合性的体育运动
义项 nHSK6

điền kinh

田径是指田赛和径赛的统称,是一种综合性的体育运动

免费例句

学校新建了田径场地。

Xuéxiào xīn jiàn le tiánjìng chǎngdì.

HSK5

Trường mới xây sân tập điền kinh.

The school built a new track and field venue.

田径教练有丰富的经验。

Tiánjìng jiàoliàn yǒu fēngfù de jīngyàn.

HSK5

Huấn luyện viên điền kinh có nhiều kinh nghiệm.

The track and field coach has rich experience.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50