WinHSK

田螺

HSK7-9n
0 · Lv.1
tiánluó

ốc đồng; ốc nhồi; ốc bươu; ốc gạo

river snail

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 软体动物,壳圆锥形,苍黑色,触角长,胎生生长在淡水中
义项 nHSK7-9

ốc đồng; ốc nhồi; ốc bươu; ốc gạo

软体动物,壳圆锥形,苍黑色,触角长,胎生生长在淡水中

免费例句

他喜欢在浅水区抓田螺。

Tā xǐhuān zài qiǎnshuǐ qū zhuā tiánluó.

HSK5

Anh ấy thích bắt ốc đồng ở vùng nước nông.

He likes to catch river snails in shallow water.

很多人在田里捡田螺。

hěnduō rén zài tián lǐ jiǎn tiánluó.

HSK6

Nhiều người ra ruộng nhặt ốc đồng.

Many people are picking river snails in the fields.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan