拼
田野
HSK7-9n 0 · Lv.1
tiányě
đồng; ruộng; đồng ruộng; cánh đồng
漢越 điền dã
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 田地和原野
等级
义项 ①n≈HSK7-9
đồng; ruộng; đồng ruộng; cánh đồng
田地和原野
免费例句
他们在田野上放风筝。
Tāmen zài tiányě shàng fàng fēngzheng.
≈HSK4
Họ đang thả diều trên cánh đồng.
They are flying kites in the fields.
青草铺满田野。
Qīngcǎo pūmǎn tiányě.
≈HSK4
Cỏ xanh biếc mọc đầy đồng.
Green grass covers the fields.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分