拼
田鼠
HSK6n 0 · Lv.1
tiánshǔ
chuột đồng
vole; field mouse
漢越 điền thử
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 鼠的一类,有多种,体长约10厘米,生活在树林、草地、田野里,主要吃草本植物的茎、叶、种子等,对农作物有害
等级
义项 ①n≈HSK6
chuột đồng
鼠的一类,有多种,体长约10厘米,生活在树林、草地、田野里,主要吃草本植物的茎、叶、种子等,对农作物有害
免费例句
猫头鹰吃了田鼠。
Māotóuyīng chī le tiánshǔ.
≈HSK5
Cú mèo đã ăn chuột đồng.
The owl ate the field mouse.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分