拼
甲辰
HSK7-9n 0 · Lv.1
jiǎchén
Giáp Thìn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 干支纪年
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Giáp Thìn
干支纪年
免费例句
我出生在甲辰年。
wǒ chūshēng zài jiǎchén nián.
≈HSK6
Tôi sinh năm Giáp Thìn.
I was born in the Year of the Dragon (Jiachen).
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分