WinHSK

甲骨

HSK6n
0 · Lv.1
jiǎ

giáp cốt; xương bói

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

这些甲骨非常珍贵。

Zhèxiē jiǎgǔ fēicháng zhēnguì.

HSK6

Những mảnh xương này rất quý giá.

These oracle bones are very precious.

中国国家图书馆现藏甲骨35651片,约占其存世总量的1/4。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。