拼
申办
HSK7-9v 0 · Lv.1
shēnbàn
để áp dụng cho
bid 申办 奥运会 bid for the Olympic Games; bid to host the Olympic Games [ 相关词条 ] 申办报告 [名] bid/bidding report 申办城市 [名] bid/bidding city; candidate city 申办程序 [名] bidding procedure 申办委员会 [名] bid committee
漢越 thân biện
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to apply for
- to bid for
等级
义项 ①v≈HSK7-9
để áp dụng cho
to apply for
义项 ②v≈HSK7-9
đấu giá cho
to bid for
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分