WinHSK

申述

HSK5v
0 · Lv.1
shēnshù

trình bày chi tiết; trình bày tường tận; thân trần

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他向我申述原因。

Tā xiàng wǒ shēnshù yuányīn.

HSK6

Anh ấy nói rõ lí do với tôi.

He explained the reasons to me.

老师让他申述理由。

Lǎoshī ràng tā shēnshù lǐyóu.

HSK6

Thầy giáo yêu cầu anh ấy trình bày lý do.

The teacher asked him to state his reasons.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan