WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
电子
HSK1
n
0 · Lv.1
diànzǐ
điện tử
漢越 điện tử
字解构
Phân tích chữ
电
diàn
HSK1
điện
子
zi
多音
HSK1
con; (hậu tố danh từ, như 桌子 bàn, 椅子 ghế)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
型电子
xíng diàn zǐ
HSK5
Cân điện tử; hình điện tử; điện tử hình dạng
电子书
diànzǐshū
HSK3
sách điện tử
电子学
diàn zǐ xué
HSK1
Điện tử học
电子档
diàn zǐ dàng
HSK5
file điện tử; bản điện tử; tài liệu số
电子烟
diàn zǐ yān
HSK4
thuốc lá điện tử
电子版
diànzǐbǎn
HSK5
bản điện tử; phiên bản điện tử
电子琴
diàn zǐ qín
HSK4
đàn điện tử; đàn điện
电子秤
diàn zǐ chèng
HSK7-9
cân điện tử
电子管
diàn zǐ guǎn
HSK4
bóng điện tử; đèn điện tử
电子表
diàn zǐ biǎo
HSK2
đồng hồ điện tử
查词
复习
真题
工具
我的