WinHSK

电弧

HSK1n
0 · Lv.1
diàn

hồ quang; hồ quang điện

electric arc [ 相关词条 ] 电弧焊机 [名] arc welder 电弧焊接 [名] (electric) arc welding 电弧切割机 [名] arc cutting machine

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan