拼
电弧
HSK1n 0 · Lv.1
diànhú
hồ quang; hồ quang điện
electric arc [ 相关词条 ] 电弧焊机 [名] arc welder 电弧焊接 [名] (electric) arc welding 电弧切割机 [名] arc cutting machine
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 正负两电极接近到一定距离时所产生的持续的火花放电电弧能产生高温、强光和某些射线,用于照明、焊接、炼钢等
等级
义项 ①n≈HSK1
hồ quang; hồ quang điện
正负两电极接近到一定距离时所产生的持续的火花放电电弧能产生高温、强光和某些射线,用于照明、焊接、炼钢等
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分