WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
电影
HSK1
n
0 · Lv.1
diànyǐng
điện ảnh, phim
漢越 điện ảnh
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
拍电影
pāi diàn yǐng
HSK3
Làm phim, quay phim; Quay phim; Làm phim
电影台
diàn yǐng tái
HSK4
rạp chiếu phim; màn hình phim
电影奖
diàn yǐng jiǎng
HSK4
giải thưởng điện ảnh
电影学
diàn yǐng xué
HSK1
Điện ảnh học
电影界
diàn yǐng jiè
HSK3
giới điện ảnh
电影票
diàn yǐng piào
HSK2
vé xem phim
电影节
diàn yǐng jié
HSK3
liên hoan phim
电影院
diànyǐngyuàn
HSK1
rạp chiếu phim
看电影
kàn diàn yǐng
HSK1
xem phim
过电影
guò diàn yǐng
HSK1
nhớ chuyện xưa; phim chiếu lại
查词
复习
真题
工具
我的