拼
电灯
HSK4n 0 · Lv.1
diàndēnɡ
đèn điện
electric lamp/light
漢越 điện đăng
例句
Câu ví dụ免费例句
他把电灯弄坏了。
Tā bǎ diàndēng nòng huài le.
≈HSK3
Anh ấy đã làm hỏng cái đèn điện.
He broke the light.
我能打开电灯吗?
Wǒ néng dǎkāi diàndēng ma?
≈HSK3
Tôi có thể bật đèn điện không?
Can I turn on the light?
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分