WinHSK

电炉

HSK7-9n
0 · Lv.1
diànlú

lò điện; bếp điện

electric furnace [ 相关词条 ] 电炉钢 [名] electric steel 电炉炼钢 [名] electric furnace steel making

漢越 điện lô

例句

Câu ví dụ
免费例句

厨房里有一台电炉。

Chúfáng lǐ yǒu yī tái diànlú.

HSK4

Trong bếp có một cái bếp điện.

There is an electric stove in the kitchen.

这台电炉加热得很快。

Zhè tái diàn lú jiā rè de hěn kuài.

HSK4

Cái bếp điện này nóng lên rất nhanh.

This electric stove heats up very quickly.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50