拼
电瓶
HSK3n 0 · Lv.1
diànpíng
bình điện; bình ắc-quy; điện bình
storage battery; accumulator 更换 电瓶 change/replace a storage battery [ 相关词条 ] 电瓶车 [名] storage battery car; electromobile
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 蓄电池的通称
等级
义项 ①n≈HSK3
bình điện; bình ắc-quy; điện bình
蓄电池的通称
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分