WinHSK

电竞

HSK4n
0 · Lv.1
diànjìng

game điện tử; esports

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他梦想成为电竞选手。

Tā mèng xiǎng chéng wéi diàn jìng xuǎn shǒu.

HSK4

Anh ước trở thành một tuyển thủ esports.

He dreams of becoming an esports player.

电竞行业发展很快。

Diàn jìng háng yè fā zhǎn hěn kuài.

HSK4

Esports đang phát triển nhanh chóng.

The esports industry is developing rapidly.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan