WinHSK

电筒

HSK6n
0 · Lv.1
diàntǒnɡ

đèn pin

electric torch; flashlight

漢越 điện đồng

例句

Câu ví dụ
免费例句

手电筒亮了一下。

Shǒudiàntǒng liàng le yīxià.

HSK4

Đèn pin loé sáng lên một cái.

The flashlight flashed once.

手电筒突然一亮。

Shǒudiàntǒng tūrán yī liàng.

HSK4

Đèn pin bỗng nhiên loé sáng.

The flashlight suddenly lit up.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

我的耳环掉地上了,快过来帮我找找,…HSK5
我的耳环掉地上了,快过来帮我找找,我找半天了都找不到。
会不会在床底啊?你把手电筒递给我。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50