拼
电钻
HSK6n 0 · Lv.1
diànzuàn
máy khoan; khoan điện
electric drill; electrodrill
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 利用电做动力的钻孔机
等级
义项 ①n≈HSK6
máy khoan; khoan điện
利用电做动力的钻孔机
免费例句
他买了一个新的电钻。
Tā mǎi le yī gè xīn de diàn zuàn.
≈HSK4
Anh ấy vừa mua máy khoan mới.
He bought a new electric drill.
电钻的声音吵得我耳朵疼。
Diànzuàn de shēngyīn chǎo de wǒ ěrduo téng.
≈HSK4
Tiếng khoan điện làm tai tôi đau nhức.
The noise of the electric drill hurts my ears.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分