WinHSK

电锯

HSK7-9n
0 · Lv.1
diàn

cái cưa điện

electric/power saw; electric-powered saw; electric chain saw; sawing machine

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

这里有电锯。

zhè lǐ yǒu diàn jù

HSK5

Ở đây có cưa điện.

There is a chainsaw here.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan